manna gum

manna gum

A koala climbs a manna gum tree in a sunlit forest.

Định nghĩa

Manna gum một danh từ chỉ một loại cây cao, thuộc họ bạch đàn (Eucalyptus), nguồn gốc từ Úc. Loại cây này tiết ra một loại nhựa ngọt, được gọi là "manna" (giả manna), có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây manna gum một loại cây cao mọc trong các khu rừngđông nam nước Úc.)
  • (Nhựa ngọt từ cây manna gum đã được người thổ dân Úc sử dụng theo truyền thống như một nguồn thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "False manna": nhựa ngọt do cây manna gum tiết ra, không phải manna thật (loại nhựa từ cây trochâu Âu).

    • The manna gum yields a false manna that is less sweet than true manna. (Cây manna gum tiết ra một loại giả manna vị ngọt ít hơn so với manna thật.)
  • "Manna gum forest": khu rừng nhiều cây manna gum.

    • We explored a manna gum forest during our trip to Tasmania. (Chúng tôi đã khám phá một khu rừng manna gum trong chuyến đi đến Tasmania.)
Biến thể từ gần giống
  • Manna (n): manna, nhựa ngọt từ cây, hoặc trong Kinh Thánh thức ăn từ trời.
    • The manna from the manna gum is not the same as biblical manna. (Manna từ cây manna gum không giống với manna trong Kinh Thánh.)
  • Gum tree (n): cây nhựa, thường chỉ các loại cây thuộc họ bạch đàn.
    • Eucalyptus trees are often called gum trees. (Cây bạch đàn thường được gọi là cây gum.)
Từ đồng nghĩa
  • Eucalyptus viminalis: tên khoa học của cây manna gum.
    • The scientific name for manna gum is Eucalyptus viminalis. (Tên khoa học của cây manna gum Eucalyptus viminalis.)
  • Ribbon gum: tên gọi khác của loại cây này do vỏ cây hình dải băng.
    • Some people call the manna gum a ribbon gum because of its bark. (Một số người gọi manna gum ribbon gum vỏ của .)
Các cụm từ liên quan
  • Yields manna: tiết ra manna.
    • The manna gum yields a sweet sap. (Cây manna gum tiết ra một loại nhựa ngọt.)
  • Tall tree: cây cao.
    • The manna gum is a tall tree that can reach up to 30 meters. (Cây manna gum một cây cao có thể đạt tới 30 mét.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "manna gum". Tuy nhiên, từ "manna" trong ngữ cảnh chung có thể xuất hiện trong thành ngữ "manna from heaven" (manna từ trời), nghĩa thứ đó bất ngờ có ích. - The unexpected rain was like manna from heaven for the farmers. (Cơn mưa bất ngờ giống như manna từ trời đối với những người nông dân.)

Từ gần giống